xu xoa

xu xoa

Một người phụ nữ đang ăn một cốc xu xoa mát lạnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn giải khát dạng thạch mềm, trong suốt: "xu xoa" một loại thạch được làm từ bột rau câu (agar-agar), kết cấu dẻo, mềm, thường được cắt thành miếng nhỏ ăn kèm với nước đường, đá bào, hoặc các loại topping như đậu phộng, dừa nạo. Đây đặc sản phổ biếnmột số vùng miền Việt Nam, đặc biệt miền Trung miền Nam.
    • Cách gọi theo phương ngữ: "xu xoa" từ địa phương, tương đương với "thạch" trong tiếng Việt phổ thông, nhưng thường dùng để chỉ loại thạch mềm, không dai như thạch rau câu thông thường.
dụ sử dụng
  • (Vào mùa , món thạch mềm này giúp tôi cảm thấy mát mẻ.)
  • (Phiên bản thạch địa phương ở Huế topping đậu phộng dừa.)
  • ( ngoại tôi tự chế biến món thạch này từ nguyên liệu agar-agar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xu xoa đường phèn": loại xu xoa được nấu với nước đường phèn, tạo vị ngọt thanh nhẹ.

    • Xu xoa đường phèn món ăn vặt yêu thích của trẻ em. (Món thạch nấu với đường phèn đồ ăn vặt được trẻ em ưa chuộng.)
  • "xu xoa dứa": biến thể của xu xoa thêm màu xanh tự nhiên hương thơm từ dứa.

    • Xu xoa dứa màu xanh đẹp mắt mùi thơm dễ chịu. (Phiên bản thạch dứa màu sắc hấp dẫn hương thơm nhẹ nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thạch (danh từ): món ăn dạng đông lạnh, có thể làm từ rau câu hoặc gelatin — thường cứng hơn xu xoa.

    • Thạch rau câu thường được đúc thành khuôn ăn kèm trái cây. (Loại thạch cứng hơn thường được tạo hình kết hợp với hoa quả.)
  • Rau câu (danh từ): nguyên liệu chính để làm xu xoa, chiết xuất từ tảo biển.

    • Bột rau câu được dùng để nấu xu xoa hoặc thạch. (Bột agar-agar thành phần chính để tạo nên món thạch.)
  • Sương sáo (danh từ): món thạch đen phổ biếnmiền Nam, màu đen, vị hơi đắngkhác với xu xoa trong suốt.

    • Sương sáo thường được ăn với nước cốt dừa đá bào. (Món thạch đen này hương vị đặc trưng khác với xu xoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Thạch mềm: loại thạch độ dẻo, không dai, tương tự xu xoa.
  • Thạch rau câu dạng mềm: cách gọi khác để phân biệt với thạch cứng.
Thành ngữ liên quan
  • "Ngọt như xu xoa": thành ngữ dùng để chỉ vị ngọt thanh, nhẹ nhàng, dễ chịu (thường dùng trong văn nói).
    • Giọng hát của ấy ngọt như xu xoa. (Giọng hát của ấy âm thanh ngọt ngào, dễ nghe.)